베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "tỷ lệ nghỉ việc" (1)
tỷ lệ nghỉ việc

영어
명사turnover rate
Công ty này có tỷ lệ nghỉ việc cao.
This company has a high turnover rate.
관련 단어 "tỷ lệ nghỉ việc" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "tỷ lệ nghỉ việc" (1)
Công ty này có tỷ lệ nghỉ việc cao.
This company has a high turnover rate.
